plexus cervicalis

Định nghĩa

Danh từ:
- Đám rối thần kinh cổ: "Plexus cervicalis" một mạng lưới các dây thần kinh nằm dưới ức đòn chũm (sternocleidomastoid muscle), chức năng chi phối cảm giác vận động cho vùng cổ, vai một phần hoành.

dụ sử dụng
  • (Đám rối thần kinh cổ chịu trách nhiệm chi phối hoành thông qua dây thần kinh hoành.)
  • (Tổn thương đám rối thần kinh cổ có thể gây mất cảm giácvùng cổ vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plexus cervicalis" trong giải phẫu học: Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả cấu trúc thần kinh vùng cổ, đặc biệt trong các bài giảng về hệ thần kinh ngoại biên.
    • The plexus cervicalis is formed by the anterior rami of the first four cervical nerves. (Đám rối thần kinh cổ được hình thành bởi các nhánh trước của bốn dây thần kinh cổ đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Plexus (danh từ): đám rối (mạng lưới dây thần kinh hoặc mạch máu).
    • The brachial plexus is another important nerve network. (Đám rối thần kinh cánh tay một mạng lưới thần kinh quan trọng khác.)
  • Cervical (tính từ): thuộc về cổ.
    • Cervical vertebrae are the bones in the neck. (Đốt sống cổ các xươngvùng cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Đám rối thần kinh cổ: Từ thuần Việt tương đương, thường dùng trong sách giáo khoa y học.
  • Cervical plexus: Thuật ngữ tiếng Anh tương đương, nhưng trong bài viết này, "plexus cervicalis" dạng Latin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng: "Plexus cervicalis" một thuật ngữ giải phẫu cố định, không phrasal verbs liên quan.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng: Thuật ngữ này không được dùng trong thành ngữ thông thường.